khấu đầu bách bái

Học thuật
Thân thiện
khấu đầu bách bái

Một người đang khấu đầu bách bái trước bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Cúi đầu lạy nhiều lần để tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc sự hối lỗi chân thành: "Khấu đầu bách bái" một thành ngữ Hán Việt, miêu tả hành động cúi đầu xuống đất lạy rất nhiều lần (trăm lạy). Hành động này thể hiện sự tôn kính, biết ơnhạn hoặc sự ăn năn, hối cải đến mức tột cùng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Công ơn dưỡng dục của cha mẹ, con khấu đầu bách bái cũng không đền đáp hết. (Công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ, con cúi đầu trăm lạy cũng không thể trả hết.)
    • Hắn ta đã khấu đầu bách bái trước bàn thờ tổ tiên để tỏ lòng sám hối về những lỗi lầm trong quá khứ. (Hắn ta đã cúi đầu trăm lạy trước bàn thờ tổ tiên để bày tỏ lòng ăn năn về những sai lầm đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, lời nói trang trọng: Thành ngữ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển, hoặc trong những lời nói mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh mức độ của lòng biết ơn hay sự hối lỗi.
    • Ân nghĩa ấy, ta xin khấu đầu bách bái nhận. (Ân nghĩa ấy, tôi xin cúi đầu trăm lạy nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Khấu đầu tạ tội: Cúi đầu để tạ tội.
  • Lạy tạ: Lạy để cảm tạ.
  • Bái lạy: Hành động lạy (thường mang ý nghĩa tôn kính, cung kính).
Từ đồng nghĩa
  • Đa tạ: (Từ Hán Việt) Cảm ơn nhiều.
  • Thành khẩn sám hối: Thật lòng ăn năn hối cải.
  • Tạ ơn: Cảm ơn (nhưng mức độ thường nhẹ hơn "khấu đầu bách bái").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thành ngữ cố định)

Thành ngữ liên quan
  • Một lạy một thương, hai lạy một nhớ, ba lạy một chờ, bốn lạy một trông: Câu ca dao thể hiện nỗi nhớ thương, trông chờ qua hành động lạy.
  • Ăn mày đòi xôi gấc: (Thành ngữ thuần Việt) Chỉ sựơn, đòi hỏi quá đáng, trái ngược với tinh thần biết ơn trong "khấu đầu bách bái".
khấu đầu bách bái

Một người đang khấu đầu bách bái trước bàn thờ tổ tiên.

  1. cúi đầu trăm lạy